fried rice

fried rice

A chef stirs a large wok of fried rice over a high flame.

Định nghĩa

Danh từ: Cơm rang (hoặc cơm chiên) – một món ăn được làm từ cơm đã nấu chín, sau đó được xào hoặc chiên nhanh trên lửa lớn cùng với các nguyên liệu khác. Món này thường bao gồm hành , thịt heo băm hoặc tôm, trứng, tạo nên hương vị đậm đà kết cấu giòn nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa cơm rang cho bữa trưa.)
  • ( ấy làm món cơm rang ngon nhất với tôm trứng.)
  • (Cơm rang một món ăn phổ biếnnhiều nước châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have fried rice": dùng để chỉ hành động ăn món cơm rang.
    • We had fried rice for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn cơm rang vào bữa tối hôm qua.)
  • "fried rice with [ingredient]": cấu trúc chỉ loại cơm rang thêm nguyên liệu cụ thể.
    • I prefer fried rice with chicken and vegetables. (Tôi thích cơm rang với thịt rau củ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Yangzhou fried rice (cơm rang Dương Châu): một biến thể nổi tiếng của món cơm rang, thường thêm tôm, thịt heo, rau củ.
  • Egg fried rice (cơm rang trứng): phiên bản đơn giản chỉ gồm cơm trứng.
  • Fried rice noodles (hủ tiếu xào): một món tương tự nhưng dùng bánh hủ tiếu thay vì cơm.
Từ đồng nghĩa
  • Stir-fried rice: cơm xào (cách gọi khác, nhấn mạnh kỹ thuật xào nhanh trên lửa lớn).
  • Rice stir-fry: món cơm xào (thường dùng trong ẩm thực phương Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fried rice", nhưng có thể tham khảo: - Fry up: chiên hoặc xào nhanh một món ăn. - She fried up some rice for a quick snack. ( ấy xào nhanh một ít cơm để làm bữa ăn nhẹ.)

Thành ngữ liên quan
  • "From fried rice to fine dining": thành ngữ chỉ sự thay đổi từ những thứ bình dân sang cao cấp.
    • His cooking skills improved from fried rice to fine dining in just a year. (Kỹ năng nấu nướng của anh ấy đã tiến bộ từ cơm rang đến ẩm thực cao cấp chỉ trong một năm.)